vàng hồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vàng hồ (Danh từ)
Vàng được dùng để đốt cúng cho người đã khuất.
- 1."Trong lễ tang, gia đình thường chuẩn bị vàng hồ để thờ cúng."
- 2."Người dân tin rằng vàng hồ sẽ giúp linh hồn được siêu thoát."
Lưu ý khi sử dụng "vàng hồ"
Lưu ý về danh từ
"vàng hồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vàng hồ"
vàng hồ là danh từ trong tiếng Việt. Vàng được dùng để đốt cúng cho người đã khuất. Ví dụ: "Trong lễ tang, gia đình thường chuẩn bị vàng hồ để thờ cúng."
Từ liên quan
vàng hoe
Màu vàng nhạt, sáng và rực rỡ.
vàng hươm
Có màu vàng tươi sáng và đều, tạo cảm giác đẹp mắt.
vàng hườm
Ít được sử dụng, có nghĩa giống như vàng hươm.
vàng hực
Có màu vàng đậm, rực rỡ và sống động.
vàng khè
Có màu vàng sẫm, tối, không tươi sáng và dễ nhìn.
vàng khé
(Khẩu ngữ) chỉ màu vàng chói, tạo cảm giác khó chịu khi nhìn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.