vần vè
Định nghĩa
Nghĩa 1: vần vè (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có sự phối hợp vần điệu, giống như trong thơ ca.
- 1."Hay nói những câu vần vè."
- 2."Bài thơ này rất vần vè và dễ nhớ."
- 3."Cô bé thích đọc truyện có vần vè rất vui."
Lưu ý khi sử dụng "vần vè"
Lưu ý về tính từ
"vần vè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vần vè"
vần vè là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có sự phối hợp vần điệu, giống như trong thơ ca. Ví dụ: "Hay nói những câu vần vè."
Từ liên quan
vần công
Từ địa phương chỉ việc đổi công lao động giữa mọi người.
vần lưng
Phần vần nằm ở giữa câu hoặc giữa hai dòng thơ.
vần ngược
Vần phát sinh từ các phụ âm đứng sau nguyên âm trong chữ quốc ngữ; trái ngược với vần xuôi.
vần vò
Hành động xoay trở, vò nắn liên tục trong tay.
vần vũ
Chỉ sự chuyển động cuồn cuộn của trời mây, thường báo hiệu cơn mưa sắp đến.
vần vật
Vần vật chỉ sự việc hoặc tình huống liên tục xảy ra không ngừng, thường mang tính chất phức tạp hoặc khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.