vắt vẻo
Định nghĩa
Nghĩa 1: vắt vẻo (Tính từ)
Ở trạng thái mềm mại, buông thõng từ trên cao và đưa qua lại.
- 1."Buộc hai túm tóc vắt vẻo đằng sau."
- 2."Chiếc váy thướt tha vắt vẻo trên nền cỏ xanh."
- 3."Những chiếc lá vắt vẻo trên cành cây trong gió."
Lưu ý khi sử dụng "vắt vẻo"
Lưu ý về tính từ
"vắt vẻo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vắt vẻo"
vắt vẻo là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái mềm mại, buông thõng từ trên cao và đưa qua lại. Ví dụ: "Buộc hai túm tóc vắt vẻo đằng sau."
Từ liên quan
vắt mũi chưa sạch
Hành động chưa hoàn tất hoặc chưa chấm dứt một việc gì đó, thường để chỉ sự nghịch ngợm hoặc chưa trưởng thành.
vắt sổ
Hành động may mép vải để ngăn không cho sợi vải bị tuột ra.
vắt va vắt vẻo
Diễn tả trạng thái nghiêng ngả, không vững vàng, thường nhấn mạnh hơn so với 'vắt vẻo'.
vắt óc
(Khẩu ngữ) làm việc trí óc một cách hết sức căng thẳng.
vằm
Hành động chặt hoặc bổ nhanh và liên tiếp bằng một vật sắc để làm nát vụn.
vằn
Các vệt màu lượn sóng song song trên lông của một số loài động vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.