vàng đen
Định nghĩa
Nghĩa 1: vàng đen (Danh từ)
Than hoặc dầu mỏ, thường được coi là những tài nguyên quý giá như vàng.
- 1."Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nguồn tài nguyên vàng đen."
- 2."Việc khai thác vàng đen cần tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "vàng đen"
Lưu ý về danh từ
"vàng đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vàng đen"
vàng đen là danh từ trong tiếng Việt. Than hoặc dầu mỏ, thường được coi là những tài nguyên quý giá như vàng. Ví dụ: "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nguồn tài nguyên vàng đen."
Từ liên quan
vàng võ
Có làn da vàng, hốc hác, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc sức khỏe kém.
vàng vọt
Có màu vàng nhợt nhạt, thể hiện sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống.
vàng xuộm
Màu sắc giống như vàng ối, thường được dùng để miêu tả những vật có màu vàng sáng đẹp.
vàng đá
Từ cổ, thường thấy trong văn chương, chỉ loại đá giống như vàng.
vàng ệch
Có màu vàng đục, trông rất xỉn và không đẹp.
vàng ối
Màu vàng đậm và đồng đều ở mọi nơi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.