vầng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vầng (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị của các vật thể có hình tròn.
- 1."Vầng trăng"
- 2."Vầng thái dương"
- 3."Vầng hào quang"
- 4."Vầng sáng của mặt trời lúc bình minh."
Lưu ý khi sử dụng "vầng"
Lưu ý về danh từ
"vầng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vầng"
vầng là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ từng đơn vị của các vật thể có hình tròn. Ví dụ: "Vầng trăng"
Từ liên quan
vần vụ
(Phương ngữ) Diễn tả hành động làm cho cái gì đó trở nên tươi tốt hoặc phát triển.
vần xoay
Hành động lặp lại hoặc thay đổi nhịp điệu trong câu thơ, thường được sử dụng trong sáng tác văn học.
vần xuôi
Vần ghép gồm các chữ cái có phụ âm đứng trước các nguyên âm trong chữ quốc ngữ; khác với vần ngược.
vầng dương
Thuật ngữ trong văn chương chỉ mặt trời.
vầng đông
Vầng sáng ở phương đông; thường chỉ mặt trời vào buổi sáng sớm.
vầu
Cây thuộc họ tre, có thân to, mỏng nhưng chắc, thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.