vắng tin
Định nghĩa
Nghĩa 1: vắng tin (Động từ)
Không nhận được thông tin hay tin tức từ ai đó trong một khoảng thời gian.
- 1."Mấy hôm nay tôi không thấy bạn liên lạc, thật sự vắng tin quá."
- 2."Bây giờ đã một tuần mà tôi vẫn vắng tin từ cô ấy."
- 3."Gia đình đã vắng tin từ người thân trong suốt thời gian dịch bệnh."
Nghĩa 2: vắng tin (Danh từ)
Tình trạng không có tin tức hay thông tin.
- 1."Tình trạng vắng tin khiến mọi người lo lắng."
- 2."Chúng tôi đang sống trong thời gian vắng tin, không biết điều gì đang xảy ra."
- 3."Vắng tin lâu khiến tôi không thể tập trung vào công việc."
Lưu ý khi sử dụng "vắng tin"
Lưu ý về động từ
"vắng tin" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vắng tin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vắng tin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vắng tin"
vắng tin là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Không nhận được thông tin hay tin tức từ ai đó trong một khoảng thời gian. Ví dụ: "Mấy hôm nay tôi không thấy bạn liên lạc, thật sự vắng tin quá."
Từ liên quan
vắng tanh
Vắng vẻ đến mức không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự hoạt động hay sự hiện diện của con người.
vắng tanh vắng ngắt
Diễn tả tình trạng yên tĩnh, không có ai hoặc không có âm thanh, nhưng với mức độ nhấn mạnh hơn so với 'vắng tanh'.
vắng teo
Rất ít người hoặc rất vắng vẻ, thường mang lại cảm giác buồn tẻ.
vắng tiếng
Khái niệm chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc sự không có tin tức, dấu hiệu hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
vắng trăng có sao
Câu nói diễn tả rằng trong những tình huống khó khăn hoặc thiếu sót, vẫn có những điều tốt đẹp từ những điều nhỏ nhặt xung quanh.
vắng vẻ
Vắng, không có người hoặc ít người hiện diện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.