vắng tanh vắng ngắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: vắng tanh vắng ngắt (Tính từ)
Diễn tả tình trạng yên tĩnh, không có ai hoặc không có âm thanh, nhưng với mức độ nhấn mạnh hơn so với 'vắng tanh'.
- 1."Ngôi nhà vắng tanh vắng ngắt khi mọi người đều đã đi du lịch."
- 2."Cả khu phố vắng tanh vắng ngắt vào buổi chiều vắng."
Lưu ý khi sử dụng "vắng tanh vắng ngắt"
Lưu ý về tính từ
"vắng tanh vắng ngắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vắng tanh vắng ngắt"
vắng tanh vắng ngắt là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng yên tĩnh, không có ai hoặc không có âm thanh, nhưng với mức độ nhấn mạnh hơn so với 'vắng tanh'. Ví dụ: "Ngôi nhà vắng tanh vắng ngắt khi mọi người đều đã đi du lịch."
Từ liên quan
vắng mặt
Không có mặt ở nơi mà lẽ ra phải có mặt.
vắng ngắt
Từ miêu tả sự vắng vẻ, không có người hay hoạt động nào.
vắng tanh
Vắng vẻ đến mức không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự hoạt động hay sự hiện diện của con người.
vắng teo
Rất ít người hoặc rất vắng vẻ, thường mang lại cảm giác buồn tẻ.
vắng tin
Không nhận được thông tin hay tin tức từ ai đó trong một khoảng thời gian.
vắng tiếng
Khái niệm chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc sự không có tin tức, dấu hiệu hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.