vật lý trị liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật lý trị liệu (Danh từ)

Một phương pháp điều trị bằng cách sử dụng các bài tập, áp lực hoặc nhiệt độ để phục hồi chức năng cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chấn thương, tôi đã tham gia một khóa học vật lý trị liệu để phục hồi sức khỏe."
  • 2."Bác sĩ khuyên tôi nên đi vật lý trị liệu để giảm đau và tăng cường sức mạnh cơ bắp."
  • 3."Vật lý trị liệu rất hữu ích cho những người đang trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật."

Lưu ý khi sử dụng "vật lý trị liệu"

Lưu ý về danh từ

"vật lý trị liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vật lý trị liệu"

vật lý trị liệu là danh từ trong tiếng Việt. Một phương pháp điều trị bằng cách sử dụng các bài tập, áp lực hoặc nhiệt độ để phục hồi chức năng cơ thể. Ví dụ: "Sau khi chấn thương, tôi đã tham gia một khóa học vật lý trị liệu để phục hồi sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này