vàng đá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vàng đá (Danh từ)

Từ cổ, thường thấy trong văn chương, chỉ loại đá giống như vàng.

Ví dụ (2)
  • 1."Đá vàng được sử dụng trong nhiều tác phẩm nghệ thuật."
  • 2.""Một niềm vàng đá khăng khăng, Ba thu cũng đợi chín trăng cũng chờ.""

Lưu ý khi sử dụng "vàng đá"

Lưu ý về danh từ

"vàng đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vàng đá"

vàng đá là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thường thấy trong văn chương, chỉ loại đá giống như vàng. Ví dụ: "Đá vàng được sử dụng trong nhiều tác phẩm nghệ thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này