vật thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật thể (Danh từ)

Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Văn hóa phi vật thể."
  • 2."Xuất hiện vật thể lạ trên bầu trời."
  • 3."Các vật thể trong không gian vũ trụ đang được nghiên cứu."
  • 4."Những vật thể tự nhiên như đá, nước, và không khí."

Lưu ý khi sử dụng "vật thể"

Lưu ý về danh từ

"vật thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vật thể"

vật thể là danh từ trong tiếng Việt. Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định. Ví dụ: "Văn hóa phi vật thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này