vắt mũi chưa sạch

Động từTình thái từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vắt mũi chưa sạch (Động từ)

Hành động chưa hoàn tất hoặc chưa chấm dứt một việc gì đó, thường để chỉ sự nghịch ngợm hoặc chưa trưởng thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Đừng có vắt mũi chưa sạch mà đã đòi làm người lớn."
  • 2."Cô bé ấy vẫn còn vắt mũi chưa sạch, nhưng đã muốn tự đi học một mình."
  • 3."Nếu còn vắt mũi chưa sạch, thì không nên tham gia vào những việc nghiêm túc."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: vắt mũi chưa sạch (Tình thái từ)

Diễn đạt trạng thái chưa sẵn sàng hoặc chưa đạt đủ điều kiện để thực hiện việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy vắt mũi chưa sạch nên chưa thể tham gia vào cuộc thi này."
  • 2."Cô ấy vẫn còn vắt mũi chưa sạch, khiến mọi người phải giúp đỡ nhiều hơn."
  • 3."Chúng ta cần làm rõ mọi thứ trước khi họ vắt mũi chưa sạch mà quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "vắt mũi chưa sạch"

Lưu ý về động từ

"vắt mũi chưa sạch" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "vắt mũi chưa sạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vắt mũi chưa sạch"

vắt mũi chưa sạch là động từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Hành động chưa hoàn tất hoặc chưa chấm dứt một việc gì đó, thường để chỉ sự nghịch ngợm hoặc chưa trưởng thành. Ví dụ: "Đừng có vắt mũi chưa sạch mà đã đòi làm người lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này