vang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vang (Danh từ)

Cây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường được dùng để nhuộm.

Ví dụ (2)
  • 1."Đỏ như vang, vàng như nghệ."
  • 2."Cây vang thường mọc ở các vùng núi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vang (Danh từ)

Âm thanh to, vang vọng mạnh mẽ và lan tỏa rộng rãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Âm thanh vang xa."
  • 2."Tiếng chiêng trống vang trời."
  • 3."Tiếng gọi vang trong không gian rộng lớn."

Lưu ý khi sử dụng "vang"

Lưu ý về danh từ

"vang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vang"

vang là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường được dùng để nhuộm. Ví dụ: "Đỏ như vang, vàng như nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này