vần xuôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vần xuôi (Danh từ)

Vần ghép gồm các chữ cái có phụ âm đứng trước các nguyên âm trong chữ quốc ngữ; khác với vần ngược.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tiếng Việt, vần xuôi thường được sử dụng trong thơ ca."
  • 2."Chẳng hạn như 'ba', 'cá', 'mẹ' là những vần xuôi."
  • 3."Khi học về cấu trúc ngữ âm, các em cần phân biệt giữa vần xuôi và vần ngược."

Lưu ý khi sử dụng "vần xuôi"

Lưu ý về danh từ

"vần xuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vần xuôi"

vần xuôi là danh từ trong tiếng Việt. Vần ghép gồm các chữ cái có phụ âm đứng trước các nguyên âm trong chữ quốc ngữ; khác với vần ngược. Ví dụ: "Trong tiếng Việt, vần xuôi thường được sử dụng trong thơ ca."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này