vật lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật lý (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về các tính chất và quy luật của vật chất, năng lượng và các hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Em thích học vật lý vì nó giúp em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh."
  • 2."Giáo viên vật lý đã giải thích cho chúng ta về lực hấp dẫn rất dễ hiểu."
  • 3."Trong kỳ thi năm nay, nhiều câu hỏi vật lý khá hóc búa."

Lưu ý khi sử dụng "vật lý"

Lưu ý về danh từ

"vật lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vật lý"

vật lý là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về các tính chất và quy luật của vật chất, năng lượng và các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: "Em thích học vật lý vì nó giúp em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này