văng tê
Định nghĩa
Nghĩa 1: văng tê (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả việc làm điều gì đó một cách tuỳ ý, không quan tâm đến kết quả hoặc hậu quả.
- 1."Nói văng tê."
- 2."Cậu cứ làm văng tê đi, đừng lo lắng quá."
- 3."Họ quyết định văng tê trong cuộc họp, không theo quy tắc nào cả."
Lưu ý khi sử dụng "văng tê"
Lưu ý về tính từ
"văng tê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "văng tê"
văng tê là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả việc làm điều gì đó một cách tuỳ ý, không quan tâm đến kết quả hoặc hậu quả. Ví dụ: "Nói văng tê."
Từ liên quan
văn đàn
Diễn đàn văn học (một khái niệm cũ) nơi các tác giả trao đổi và thảo luận về văn chương.
văng
Thanh chêm giữa hai vì chống trong hầm mỏ để giữ cho không bị xô đổ.
văng mạng
(Khẩu ngữ) làm việc gì đó mà không quan tâm đến hậu quả hoặc tác động của nó.
văng tục
(Khẩu ngữ) Nói ra những lời tục tĩu một cách bừa bãi, không kiềm chế.
văng vắng
Mang nghĩa như 'vắng' nhưng diễn tả mức độ ít hơn.
văng vẳng
(âm thanh) vọng lại từ xa nhưng không nghe rõ lắm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.