vần vò
Định nghĩa
Nghĩa 1: vần vò (Động từ)
Hành động xoay trở, vò nắn liên tục trong tay.
- 1."Không biết nói gì, cứ vần vò cái mũ."
- 2."Cô bé vần vò viên bi trong tay khi chờ đợi."
- 3."Anh ta vần vò tờ giấy trong lòng bàn tay vì cảm thấy lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "vần vò"
Lưu ý về động từ
"vần vò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vần vò"
vần vò là động từ trong tiếng Việt. Hành động xoay trở, vò nắn liên tục trong tay. Ví dụ: "Không biết nói gì, cứ vần vò cái mũ."
Từ liên quan
vần lưng
Phần vần nằm ở giữa câu hoặc giữa hai dòng thơ.
vần ngược
Vần phát sinh từ các phụ âm đứng sau nguyên âm trong chữ quốc ngữ; trái ngược với vần xuôi.
vần vè
(Khẩu ngữ) có sự phối hợp vần điệu, giống như trong thơ ca.
vần vũ
Chỉ sự chuyển động cuồn cuộn của trời mây, thường báo hiệu cơn mưa sắp đến.
vần vật
Vần vật chỉ sự việc hoặc tình huống liên tục xảy ra không ngừng, thường mang tính chất phức tạp hoặc khó khăn.
vần vụ
(Phương ngữ) Diễn tả hành động làm cho cái gì đó trở nên tươi tốt hoặc phát triển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.