vần vật

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vần vật (Danh từ)

Vần vật chỉ sự việc hoặc tình huống liên tục xảy ra không ngừng, thường mang tính chất phức tạp hoặc khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống đôi khi giống như một vần vật không dứt."
  • 2."Chúng ta cần tìm cách thoát khỏi những vần vật trong công việc."
  • 3."Mỗi khi đến mùa thi, học sinh lại rơi vào vần vật để ôn tập."
2
Động từ

Nghĩa 2: vần vật (Động từ)

Vần vật là hành động diễn ra liên tục, có thể làm cho người khác cảm thấy mệt mỏi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị ấy thường vần vật với những dự án lớn trong công ty."
  • 2."Anh ta không ngừng vần vật để hoàn thiện sản phẩm mới."
  • 3."Khi bạn vần vật quá lâu, bạn sẽ cảm thấy kiệt sức."

Lưu ý khi sử dụng "vần vật"

Lưu ý về động từ

"vần vật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vần vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vần vật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vần vật"

vần vật là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vần vật chỉ sự việc hoặc tình huống liên tục xảy ra không ngừng, thường mang tính chất phức tạp hoặc khó khăn. Ví dụ: "Cuộc sống đôi khi giống như một vần vật không dứt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này