vàng võ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vàng võ (Tính từ)
Có làn da vàng, hốc hác, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc sức khỏe kém.
- 1."Nước da vàng võ."
- 2."Cô ấy có làn da vàng võ sau khi ốm dậy."
- 3."Gương mặt anh ta vàng võ do thiếu dinh dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "vàng võ"
Lưu ý về tính từ
"vàng võ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vàng võ"
vàng võ là tính từ trong tiếng Việt. Có làn da vàng, hốc hác, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc sức khỏe kém. Ví dụ: "Nước da vàng võ."
Từ liên quan
vàng trắng
Hợp kim của vàng và nickel, có màu trắng nhạt, thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
vàng tâm
Cây to mọc ở rừng, thuộc cùng họ với giổi, có gỗ màu vàng, thớ mịn và không bị mối mọt.
vàng tây
Hợp kim của vàng kết hợp với một tỷ lệ nhỏ đồng.
vàng vọt
Có màu vàng nhợt nhạt, thể hiện sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống.
vàng xuộm
Màu sắc giống như vàng ối, thường được dùng để miêu tả những vật có màu vàng sáng đẹp.
vàng đen
Than hoặc dầu mỏ, thường được coi là những tài nguyên quý giá như vàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.