vật nuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: vật nuôi (Danh từ)
Các loài động vật được nuôi dưỡng như gia súc và gia cầm.
- 1."Chăm sóc vật nuôi là trách nhiệm lớn."
- 2."Chuyển đổi cây trồng và vật nuôi có thể mang lại lợi ích kinh tế."
- 3."Nhiều gia đình ở nông thôn thường nuôi các vật nuôi như gà và heo."
Lưu ý khi sử dụng "vật nuôi"
Lưu ý về danh từ
"vật nuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vật nuôi"
vật nuôi là danh từ trong tiếng Việt. Các loài động vật được nuôi dưỡng như gia súc và gia cầm. Ví dụ: "Chăm sóc vật nuôi là trách nhiệm lớn."
Từ liên quan
vật lộn
Hành động dùng hết sức để chống chọi hoặc đối phó một cách khó khăn.
vật lực
Các phương tiện vật chất được sử dụng cho một công việc hoặc dự án nào đó (nói chung).
vật mang
Vật thể được sử dụng để lưu giữ một dạng vật chất nào đó.
vật nài
Cố gắng xin một cách khẩn thiết.
vật phẩm
Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.
vật thể
Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.