vắng tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vắng tiếng (Tính từ)
Khái niệm chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc sự không có tin tức, dấu hiệu hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
- 1."Vắng tiếng trên văn đàn."
- 2."Khu phố này bỗng nhiên vắng tiếng kể từ khi trường học đóng cửa."
- 3."Mọi người đều vắng tiếng khi nghe tin buồn."
Lưu ý khi sử dụng "vắng tiếng"
Lưu ý về tính từ
"vắng tiếng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vắng tiếng"
vắng tiếng là tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc sự không có tin tức, dấu hiệu hoạt động trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ: "Vắng tiếng trên văn đàn."
Từ liên quan
vắng tanh vắng ngắt
Diễn tả tình trạng yên tĩnh, không có ai hoặc không có âm thanh, nhưng với mức độ nhấn mạnh hơn so với 'vắng tanh'.
vắng teo
Rất ít người hoặc rất vắng vẻ, thường mang lại cảm giác buồn tẻ.
vắng tin
Không nhận được thông tin hay tin tức từ ai đó trong một khoảng thời gian.
vắng trăng có sao
Câu nói diễn tả rằng trong những tình huống khó khăn hoặc thiếu sót, vẫn có những điều tốt đẹp từ những điều nhỏ nhặt xung quanh.
vắng vẻ
Vắng, không có người hoặc ít người hiện diện.
vắt
Làm cho vật gì đó thoát ra chất lỏng hoặc nước bằng cách siết, bóp hoặc dốc ngược.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.