vạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: vạt (Danh từ)
Một phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó.
- 1."Chị ấy mua một chiếc váy mới có vạt rất đẹp."
- 2."Vạt áo của cậu ấy bị dính bùn khi chơi ở ngoài trời."
- 3."Cây hoa này có vạt lá xanh mướt rất thu hút."
Nghĩa 2: vạt (Động từ)
Cắt hoặc xén một phần nhỏ của cái gì đó.
- 1."Mẹ vạt bớt chiều dài của chiếc khăn để nó ngắn hơn."
- 2."Cô giáo vạt một ít giấy để làm thẻ học cho học sinh."
- 3."Anh ấy phải vạt bớt cành cây để cây có thể phát triển tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "vạt"
Lưu ý về động từ
"vạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vạt"
vạt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó. Ví dụ: "Chị ấy mua một chiếc váy mới có vạt rất đẹp."
Từ liên quan
vạn tuế
Một câu chúc phúc hoặc thể hiện lòng tôn kính, thường dùng trong các dịp kỷ niệm hoặc lễ hội.
vạn vật
Tất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ, từ thiên nhiên đến con người và những vật dụng xung quanh.
vạn đò
Vạn đò là một thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ vận chuyển trên sông, hay biển, thường bằng tàu hoặc thuyền.
vạy
Hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường không theo quy tắc.
vả
Hành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay.
vả chăng
Từ dùng để bổ sung thêm thông tin, có ý nghĩa tương tự như 'vả lại'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.