vạt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vạt (Danh từ)

Một phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị ấy mua một chiếc váy mới có vạt rất đẹp."
  • 2."Vạt áo của cậu ấy bị dính bùn khi chơi ở ngoài trời."
  • 3."Cây hoa này có vạt lá xanh mướt rất thu hút."
2
Động từ

Nghĩa 2: vạt (Động từ)

Cắt hoặc xén một phần nhỏ của cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ vạt bớt chiều dài của chiếc khăn để nó ngắn hơn."
  • 2."Cô giáo vạt một ít giấy để làm thẻ học cho học sinh."
  • 3."Anh ấy phải vạt bớt cành cây để cây có thể phát triển tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "vạt"

Lưu ý về động từ

"vạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vạt"

vạt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó. Ví dụ: "Chị ấy mua một chiếc váy mới có vạt rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này