Từ vựng vần V (trang 1/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vChữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được dùng để biểu thị một âm thanh trong các từ.
- v.vViết tắt cho 'và vân vân', dùng để chỉ các đối tượng hoặc sự việc tương tự có thể được nhắc đến.
- v,vBỏ qua một điều gì đó mà không chú ý đến nó.
- vá(Phương ngữ) dụng cụ dùng để múc thức ăn, thường là dạng có tay cầm.
- vạ(Từ cũ) hình phạt, thường là một khoản tiền, áp dụng cho người vi phạm tục lệ của làng trong thời phong kiến.
- vãHành động vốc nước và vỗ nhẹ lên bề mặt để làm ướt.
- vaĐụng mạnh một cách không may hoặc không cố ý.
- và(Từ cũ) vài.
- vảHành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay.
- va chạmGặp nhau một cách đột ngột, thường gây ra tổn hại hoặc va đập.
- vả chăngTừ dùng để bổ sung thêm thông tin, có ý nghĩa tương tự như 'vả lại'.
- vá chằng lót đụpMột loại vải hoặc vật liệu dùng để lót hoặc che phủ, thường để bảo vệ hoặc trang trí.
- vá chằng vá đụpHành động sửa chữa một cách nhanh chóng, không chắc chắn, thường để giải quyết vấn đề tạm thời.
- va đậpHành động va chạm mạnh giữa hai hoặc nhiều vật.
- va-dơ-linSản phẩm dầu mỡ dùng để bôi trơn cho các chi tiết cơ khí, giúp giảm ma sát và bảo vệ bề mặt.
- vạ gì màCụm từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, cảm giác không vui hay bực bội về một tình huống không mong muốn.
- vả lạiTừ dùng để chỉ ra rằng điều sắp đề cập là một lý do bổ sung khẳng định ý kiến đã nói.
- vạ lâyBị dính líu đến tai họa một cách oan uổng.
- va liVật dụng dùng để đựng hành lý, thường được làm bằng da, có hình hộp chữ nhật và một quai xách.
- vạ miệng(Khẩu ngữ) sự rắc rối hoặc phiền toái phát sinh từ việc nói năng bất cẩn.
- vạ mồm vạ miệng(Khẩu ngữ) chỉ những hậu quả không lường trước do lời nói hoặc ý kiến không suy nghĩ kỹ, thường nặng nề hơn vạ miệng.
- va-niMột loại chất liệu dùng để phủ bề mặt đồ gỗ, đồ kim loại nhằm bảo vệ và làm đẹp.
- va quệt(phương tiện giao thông) va chạm với nhau, thường không gây thiệt hại nghiêm trọng.
- va vấpGặp phải trở ngại, khó khăn trong quá trình hoạt động, thường do thiếu kinh nghiệm và không lường trước được tình huống.
- vạ vậtỞ trong trạng thái bạ đâu ngồi (hoặc nằm) đó, gặp đâu hay đó, thường do thiếu sự chú ý, chăm sóc hoặc do điều kiện vật chất quá thiếu thốn.
- vạ vịt(Khẩu ngữ) tai họa bất ngờ xảy ra mà không có nguyên do rõ ràng.
- vá víuVá nhiều chỗ một cách cẩu thả (nói khái quát).
- vặc(Thông tục) thể hiện sự không đồng ý bằng lời nói, thái độ gay gắt hoặc khó chịu.
- vacLàm vắng vẻ, trống không, không có người hay vật nào.
- vạcLoài chim chân dài, thuộc họ diệc, cò, thường hoạt động vào ban đêm và có tiếng kêu rất lớn.
- vác(Thông tục) tự mang thân mình đến, thường mang ý nghĩa mỉa mai, khinh bỉ.
- vạc dầuVạc dùng để chứa dầu đang sôi, thường được sử dụng để thả người có tội vào như một hình phạt thời phong kiến.
- vác mặt(Khẩu ngữ) thể hiện sự kiêu ngạo, coi thường người khác bằng cách vênh mặt lên.
- vác-xinMột loại chế phẩm sinh học được tiêm vào cơ thể để ngăn ngừa bệnh tật.
- vaccinYếu tố chứa mầm bệnh đã được làm giảm độc tính, được đưa vào cơ thể nhằm tạo ra miễn dịch, giúp chủ động phòng ngừa bệnh tật.
- váchBề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách.
- vạchNêu ra hoặc làm rõ để có thể thực hiện theo.
- vạch áo cho người xem lưngHành động phô bày điểm yếu hay khuyết điểm của bản thân cho người khác thấy, thường với ý chế nhạo hoặc chỉ trích.
- vạch lá tìm sâuHành động lật hoặc xô đi các lá cây để tìm kiếm một thứ gì đó, thường là để phát hiện sự vật hay sự việc ẩn giấu.
- vạch mặtLàm lộ ra bộ mặt thật xấu xa của ai đó để mọi người không bị lầm.
- vạch trầnHành động làm lộ ra những sự thật xấu xa đang bị che giấu để mọi người biết đến.
- vaiNhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trong vở kịch hoặc bộ phim.
- váiHành động cúi đầu, khom người để thể hiện sự tôn kính, lễ phép.
- vảiVải là chất liệu được dệt từ sợi để tạo ra các sản phẩm như quần áo, rèm cửa, và nhiều đồ dùng khác.
- vại(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cốc vại, thường dùng để uống bia.
- vãi(Phương ngữ) để chỉ sư nữ.
- vàiTừ chỉ số lượng rất ít, thường khoảng hai hoặc ba.
- vài ba(Khẩu ngữ) tương tự như 'vài', chỉ số lượng không nhiều.
- vải bòMột loại vải dày, thường được làm từ bông hoặc sợi tổng hợp, thường được sử dụng để may quần jean hoặc trang phục thường ngày.
- vai càyÁch được gắn lên vai của trâu bò để kéo cày trong nông nghiệp.
- vải giả daSản phẩm được chế tạo từ hóa chất với nền vải, có hình thức giống da, được sử dụng như một sự thay thế cho da thực.
- vải kiệnVải được cuộn hoặc gấp thành các súc, thường được bày bán trên thị trường.
- vái lạyHành động vừa vái vừa lạy, thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.
- vãi linh hồnDùng để diễn tả sự ngạc nhiên, khâm phục hoặc bất ngờ trước một điều gì đó.
- vải nhựaVải được làm từ chất liệu nylon, thường dùng trong sản xuất quần áo và đồ dùng hàng ngày.
- vải thiềuLoại trái cây có vỏ màu đỏ hoặc hồng, thịt trái màu trắng, có vị ngọt và thơm, thường được trồng nhiều ở miền Bắc Việt Nam.
- vải thưa che mắt thánhMột tình huống hoặc phương pháp dùng để che giấu sự thật hoặc sự thật bị che khuất.
- vai tròTác dụng hoặc chức năng của ai đó hoặc một sự vật trong hoạt động hoặc sự phát triển chung của một tập thể hay tổ chức.
- vai u thịt bắpKhái niệm chỉ một kiểu dáng cơ thể, thường có nghĩa là vai rộng và có nhiều thịt, tạo cho người có vẻ khỏe mạnh, mập mạp.
- vai vếVị trí cao hoặc quan trọng trong xã hội, thường do chức vụ, cấp bậc hoặc quyền lực quyết định.
- vải vócVải dùng để may mặc (nói chung về loại vải).
- valsĐiệu vũ uyển chuyển có nhịp 3/4, trong đó mỗi cặp nhảy vừa quay vòng tròn vừa di chuyển.
- vàmCửa sông, nơi mà rạch chảy vào sông hoặc nơi mà sông nhỏ chảy ra sông lớn.
- vamDụng cụ chuyên dùng với thiết kế phù hợp, có khả năng bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ.
- vằmHành động chặt hoặc bổ nhanh và liên tiếp bằng một vật sắc để làm nát vụn.
- vậm vạpTo lớn và mạnh mẽ.
- vạm vỡCó thân hình to lớn, nở nang, rắn chắc, trông rất khỏe mạnh (thường dùng để chỉ đàn ông).
- vấnHành động quấn lại thành vòng.
- vẫnTừ dùng để thể hiện sự khẳng định về một đánh giá, xem xét hơn hoặc kém so với cái đã được nêu ra để so sánh, dù cái đó đã được cho là tốt.
- vânHàng dệt bằng tơ có các đường nét giống như vân.
- vạnSố lượng rất lớn, không xác định được.
- văn(Khẩu ngữ) từ chỉ văn học, thường được sử dụng để nói ngắn gọn.
- vắnTừ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ cái gì đó ngắn.
- vặnHỏi để yêu cầu trả lời rõ ràng về điều mà người khác cảm thấy lúng túng hoặc khó trả lời.
- vãnThực hiện việc đi ra ngoài để thư giãn, thường vào buổi tối.
- vàn(ruộng) có độ cao tương đối, ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng khô hạn hoặc ngập úng, thuận lợi cho việc canh tác.
- vằnCác vệt màu lượn sóng song song trên lông của một số loài động vật.
- vanChi tiết hoặc cấu kiện dùng để điều chỉnh lưu lượng khí, hơi, hoặc chất lỏng trong máy móc và các ống dẫn.
- vẩnHành động làm cuộn lên những chất bẩn, làm mất đi tính trong suốt vốn có của nước.
- ván(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.
- vần(Khẩu ngữ) chữ cái đầu tiên của một từ, được dùng làm tiêu chí để sắp xếp các từ trong một danh sách.
- vậnsự may rủi lớn gặp phải, vốn được cho là đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
- vấn an(Từ cũ, Trang trọng) Hỏi thăm sức khỏe của người bề trên hoặc người có vị thế cao hơn.
- van an toànVan tự động điều chỉnh áp suất trong bình hoặc hệ thống kín, như nồi hơi, thiết bị khí nén, v.v.
- văn bảnChuỗi ký hiệu ngôn ngữ hoặc những ký hiệu thuộc một hệ thống nào đó, tạo thành một chỉnh thể mang nội dung và ý nghĩa hoàn chỉnh.
- văn bản họcMôn học nghiên cứu nhằm xác định nguồn gốc và tính chính xác của các văn bản.
- văn bằng(Trang trọng) giấy chứng nhận đã hoàn thành chương trình học hoặc đạt được một học vị.
- vạn bất đắc dĩMột cụm từ diễn tả tình huống không thể tránh khỏi, thường dùng khi có sự thất vọng hoặc khó khăn.
- văn biaBiểu thức hoặc tài liệu được khắc trên một tấm đá hoặc vật liệu nào đó, thường dùng để ghi chép thông tin lịch sử, sự kiện hoặc tưởng nhớ một người nào đó.
- vãn cảnhĐi dạo để thưởng thức và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh vật.
- văn cảnhTương tự như ngữ cảnh, chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà từ ngữ được sử dụng.
- vạn chàiLàng sống của những người sinh sống trên sông nước, làm nghề chèo đò, đánh cá, và các hoạt động liên quan; cũng có thể chỉ nghề chài lưới.
- vần chânVần được tạo ra từ những âm tiết cuối cùng của các câu thơ.
- văn chỉNền và bệ xây dựng để thờ Khổng Tử tại các làng xã trong quá khứ.
- văn chươngLời văn, câu văn được sử dụng một cách khái quát.
- vận chuyểnHành động mang chuyển đồ vật hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường là qua một khoảng cách xa và bằng một phương tiện cụ thể.
- văn công(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ diễn viên trong lĩnh vực văn nghệ, thường là biểu diễn các chương trình nghệ thuật.
- vần côngTừ địa phương chỉ việc đổi công lao động giữa mọi người.
- ván đã đóng thuyềnMột tình huống mà mọi việc đã được hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.
- văn đànDiễn đàn văn học (một khái niệm cũ) nơi các tác giả trao đổi và thảo luận về văn chương.
- vấn đáp(Khẩu ngữ) diễn ra cuộc thảo luận, hỏi và trả lời với nhau.
- vấn đềĐiều cần được xem xét, nghiên cứu hoặc giải quyết.
- vạn đòVạn đò là một thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ vận chuyển trên sông, hay biển, thường bằng tàu hoặc thuyền.
- văn đoànNhóm các tác giả văn học và nhà phê bình có chung một khuynh hướng nghệ thuật.
- vận đơnChứng từ được cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm vận chuyển hàng đến địa điểm đã quy định và giao cho người nhận.
- vận độngTuyên truyền, giải thích và thuyết phục người khác tự nguyện làm việc gì.
- vận động viênNgười chuyên luyện tập, thi đấu và biểu diễn một môn thể thao cụ thể.
- văn dốt vũ dátMiêu tả một người đã uống rượu nhưng lại không có kiến thức về văn hóa hay giáo dục.
- vẩn đụcỞ trạng thái có nhiều tạp chất hoặc gợn bẩn, khiến cho không còn trong sạch.
- vận dụngÁp dụng kiến thức và lý luận vào thực tiễn.
- văn giớiMột từ cổ để chỉ giới của những người sáng tác và nghiên cứu văn học.
- vận hạnĐại diện cho những điều không may mắn xảy ra do số phận, theo quan niệm tâm linh.
- vận hành(Máy móc, thiết bị) chỉ trạng thái hoạt động, hoặc quá trình làm cho chúng hoạt động, thực hiện công việc.
- văn hàoNhà văn nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng lớn trong văn học.
- văn hiếnTruyền thống văn hóa lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
- văn hoáTổng thể các giá trị vật chất và tinh thần của một thời kỳ lịch sử, được xác định dựa trên những di vật có đặc điểm tương đồng.
- văn hoaPhong cách diễn đạt, nói hay viết bằng lời lẽ bóng bẩy, hoa mĩ nhưng thường thiếu sâu sắc về nội dung.
- văn hoá phẩmSản phẩm phục vụ cho đời sống văn hóa, nói chung.
- văn hoá quần chúngCác hình thức sinh hoạt văn hóa phục vụ cho đông đảo quần chúng, trong đó mọi người có thể cùng tham gia và trải nghiệm.
- văn họcNghệ thuật sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để diễn tả cuộc sống và xã hội của con người.
- văn học dân gianNhững tác phẩm văn học được truyền miệng và lưu truyền trong cộng đồng, thường phản ánh văn hóa và tâm tư của nhân dân.
- văn học sửMôn khoa học nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của văn học qua các giai đoạn lịch sử.
- văn học thành vănCác tác phẩm của các nhà văn được ghi lại bằng chữ viết, khác với văn học truyền khẩu.
- văn học truyền khẩuVăn học dân gian được truyền miệng và lưu truyền qua các thế hệ trước khi có chữ viết; khác với văn học thành văn.
- văn học truyền miệngHệ thống các câu chuyện, truyền thuyết, hoặc bài thơ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua lời nói, không qua văn bản.
- vãn hồiLàm cho trở về trạng thái bình thường như trước đây.
- vận hộiKhái niệm về sự may mắn hoặc xui xẻo, thịnh vượng hoặc sa sút lớn được cho là đã được định đoạt trước một cách huyền bí, theo tư tưởng duy tâm.
- văn khếVăn bản pháp lý dùng để xác định quyền sở hữu trong giao dịch mua bán.
- vận khíChiều hướng phát triển tốt hoặc xấu của sự vật, sự việc theo quy luật tự nhiên, tại một thời điểm cụ thể, thường được xét theo thuật phong thuỷ.
- văn khốKho lớn dùng để lưu trữ tài liệu, sách báo và các tư liệu quan trọng.
- văn khoaKhoa học về văn học, một lĩnh vực trong giáo dục đại học.
- văn kiệnVăn bản có nội dung quan trọng trong lĩnh vực xã hội và chính trị.
- van lạyCầu xin một cách nhẫn nại và thành tâm.
- văn liệuTài liệu hoặc văn bản được sử dụng để truyền đạt thông tin, thường liên quan đến nghiên cứu, học tập.
- van lơnCầu xin một cách khẩn thiết, thường kèm theo sự yếu đuối hoặc tha thiết.
- vần lưngPhần vần nằm ở giữa câu hoặc giữa hai dòng thơ.
- vận mạngSố phận của một người, đôi khi được coi là do định mệnh quyết định.
- vận mệnhCuộc sống tổng thể, bao gồm những điều tốt đẹp và xấu xa, mà chúng ta sẽ trải qua.
- văn miếuMiếu thờ Khổng Tử, nơi thờ phụng và tưởng nhớ vị hiền triết sáng lập ra Nho giáo.
- văn minhTrình độ phát triển đạt đến một mức nhất định của xã hội loài người, với nền văn hóa vật chất và tinh thần đặc trưng.
- van nàiCầu xin một cách tha thiết và dai dẳng.
- vạn năngCó nhiều công dụng, có thể sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau.
- văn nghệCác hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca hát, múa, nhạc để phục vụ cho nhu cầu vui chơi và giải trí.
- văn nghệ sĩNgười làm việc trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật.
- văn nghiệpSự nghiệp liên quan đến văn học.
- văn ngônNgôn ngữ viết trong sách vở, dựa trên tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ (1919); khác với bạch thoại.
- ván ngựa(Phương ngữ) Là tấm ván được đặt lên hai chân gỗ (gọi là cặp ngựa) để nằm.
- vần ngượcVần phát sinh từ các phụ âm đứng sau nguyên âm trong chữ quốc ngữ; trái ngược với vần xuôi.
- văn nhânNgười có học thức, am hiểu về văn chương và có khả năng sáng tác thơ phú.
- vạn nhấtTừ diễn tả khả năng xảy ra một điều không tốt, mặc dù rất hiếm khi có thể xảy ra.
- vạn niên thanhCây thuộc họ ráy, có lá xanh tốt quanh năm, thường được trồng trong nước để làm cảnh hoặc trang trí.
- văn ôn võ luyệnKhái niệm chỉ việc học văn hóa và rèn luyện thể chất để phát triển toàn diện bản thân.
- văn phái(Ít dùng, nay chủ yếu là từ cũ) chỉ một trường phái trong văn học; nhóm tác giả có cùng một khuynh hướng nghệ thuật.
- văn phạmTừ cổ, chỉ hệ thống quy tắc và cấu trúc của ngôn ngữ, thường được gọi là ngữ pháp.
- văn phongPhong cách viết đặc trưng của từng tác giả.
- văn phòngBộ phận có trách nhiệm quản lý công việc giấy tờ và hành chính trong một cơ quan.
- văn phòng phẩmĐồ dùng phục vụ cho công việc văn phòng, bao gồm giấy, bút bi, bì thư, và các vật dụng khác.
- văn sĩNgười sáng tác văn chương, thường chỉ nhà văn.
- vận sốToàn bộ những điều may mắn hoặc xui xẻo đã được định sẵn một cách huyền bí, thường theo tín ngưỡng dân gian.
- vạn sự khởi đầu nanCâu tục ngữ này có nghĩa là mọi việc bắt đầu đều khó khăn, nhưng nếu kiên trì và chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua được những khó khăn ban đầu.
- vạn sự như ýMột câu chúc phúc, thể hiện mong muốn mọi việc diễn ra theo ý muốn.
- vận tảiHành động chuyên chở người hoặc hàng hoá trên quãng đường dài.
- vắn tắtNgắn gọn, chỉ bao gồm những điểm chính yếu nhất.
- văn tếThể loại văn chương thể hiện nỗi tiếc thương đối với người đã khuất, thường có vần điệu và được đọc trong các lễ cúng tế.
- vằn thắn(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ những chuyện lặt vặt, không quan trọng.
- văn thânMột cách gọi dành cho những nhà nho nổi bật trong xã hội xưa.
- văn thể(Khẩu ngữ) cụm từ chỉ các hoạt động văn nghệ và thể dục, thể thao một cách gộp lại.
- ván thiênTấm ván dùng để đóng nắp quan tài.
- vạn thọTên gọi của một loại cây cảnh có ý nghĩa mang lại sự trường thọ, thường được trồng trong nhà.
- văn thơMột thể loại nghệ thuật bao gồm các sáng tác bằng chữ viết, thường mang tính biểu cảm và sáng tạo.
- vạn thọ vô cươngCâu chúc trường thọ, thể hiện lòng mong ước người khác sống lâu, khỏe mạnh.
- ván thôiVán dùng để làm quan tài, được bỏ ra sau khi thực hiện cải táng.
- văn thưNgười đảm nhận công việc liên quan đến việc quản lý, lưu trữ và xử lý tài liệu trong cơ quan, tổ chức.
- vận tốcThuật ngữ chỉ véc tơ vận tốc tức thời, đại lượng vật lý thể hiện trạng thái chuyển động của một vật về mặt nhanh hay chậm và hướng chuyển động tại một thời điểm nhất định.
- vận trùTính toán và chuẩn bị cho các vấn đề liên quan đến sắp xếp và tổ chức.
- văn tựGiấy tờ được ký kết giữa hai bên để thể hiện thỏa thuận trong giao dịch mua bán.
- vạn tuếMột câu chúc phúc hoặc thể hiện lòng tôn kính, thường dùng trong các dịp kỷ niệm hoặc lễ hội.
- văn vầnLoại văn bản được viết bằng những câu có vần với nhau, như thơ, ca, phú; khác biệt với văn xuôi.
- vân vânTừ dùng để chỉ các thứ không liệt kê đầy đủ, thường được sử dụng để diễn đạt sự không cụ thể.
- van vátCó hình dáng hơi vát, không hoàn toàn đối xứng.