vàng hoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vàng hoa (Danh từ)

Vàng dùng để đốt cúng cho người đã khuất, thường được dán hình hoa bằng giấy kính.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình chuẩn bị vàng hoa để cúng lễ vào ngày giỗ."
  • 2."Trong đám tang, mọi người thường mang theo vàng hoa để thể hiện lòng kính nhớ."
  • 3."Mỗi năm, ông bà tôi đều làm vàng hoa cho tổ tiên vào dịp Tết."

Lưu ý khi sử dụng "vàng hoa"

Lưu ý về danh từ

"vàng hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vàng hoa"

vàng hoa là danh từ trong tiếng Việt. Vàng dùng để đốt cúng cho người đã khuất, thường được dán hình hoa bằng giấy kính. Ví dụ: "Gia đình chuẩn bị vàng hoa để cúng lễ vào ngày giỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này