vành móng ngựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: vành móng ngựa (Danh từ)
Cái chắn hình móng ngựa được đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng trước toà.
- 1."Đứng trước vành móng ngựa."
- 2."Bị cáo cúi đầu khi đứng trước vành móng ngựa để nghe phán quyết."
Lưu ý khi sử dụng "vành móng ngựa"
Lưu ý về danh từ
"vành móng ngựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vành móng ngựa"
vành móng ngựa là danh từ trong tiếng Việt. Cái chắn hình móng ngựa được đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng trước toà. Ví dụ: "Đứng trước vành móng ngựa."
Từ liên quan
vàng ối
Màu vàng đậm và đồng đều ở mọi nơi.
vành
Từ chỉ một số loại vật có hình tròn.
vành khuyên
Loài chim nhỏ nằm trong bộ sẻ, có lông màu xanh nhạt, với mắt được bao quanh bởi viền lông trắng hình khuyên, thường ăn sâu bọ.
vành vạnh
Từ dùng để miêu tả dáng vẻ tròn trịa và đầy đặn.
vành đai
Dải đất bao quanh một khu vực, có mối liên hệ trực tiếp với khu vực đó.
vành đai trắng
Khu vực bao quanh nơi quân địch chiếm đóng, nơi bị đốt phá và dân cư bị xua đuổi để dễ dàng quản lý và bảo vệ căn cứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.