vào tù ra tội

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vào tù ra tội (Động từ)

Hình phạt mà cá nhân phải chịu do vi phạm pháp luật, thường là bị giam giữ và sau đó có thể được trả tự do.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu anh ta tiếp tục phạm tội, chắc chắn sẽ vào tù ra tội liên tục."
  • 2."Nhiều người vào tù ra tội vì không chịu sửa đổi bản thân."
  • 3."Tôi nghe nói rằng sau khi ra tù, cuộc sống của anh ấy đã thay đổi rất nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "vào tù ra tội"

Lưu ý về động từ

"vào tù ra tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "vào tù ra tội"

vào tù ra tội là động từ trong tiếng Việt. Hình phạt mà cá nhân phải chịu do vi phạm pháp luật, thường là bị giam giữ và sau đó có thể được trả tự do. Ví dụ: "Nếu anh ta tiếp tục phạm tội, chắc chắn sẽ vào tù ra tội liên tục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này