năm cha ba mẹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: năm cha ba mẹ (Danh từ)

Một cụm từ chỉ mối quan hệ về thời gian của sự kiện, thường được dùng để chỉ độ tuổi hay giai đoạn trong đời sống của cha mẹ và con cái.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm cha ba mẹ con lần đầu tiên gặp nhau, họ đã cùng nhau tạo nên nhiều kỷ niệm đẹp."
  • 2."Năm cha ba mẹ con cưới nhau, gia đình đã tổ chức một buổi tiệc lớn để chúc phúc cho họ."
  • 3."Khi nhìn lại năm cha ba mẹ, con cảm thấy biết ơn vì họ đã hy sinh rất nhiều vì gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "năm cha ba mẹ"

Lưu ý về danh từ

"năm cha ba mẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "năm cha ba mẹ"

năm cha ba mẹ là danh từ trong tiếng Việt. Một cụm từ chỉ mối quan hệ về thời gian của sự kiện, thường được dùng để chỉ độ tuổi hay giai đoạn trong đời sống của cha mẹ và con cái. Ví dụ: "Năm cha ba mẹ con lần đầu tiên gặp nhau, họ đã cùng nhau tạo nên nhiều kỷ niệm đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này