nằng nặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nằng nặc (Phụ từ)
Từ biểu thị hành động khăng khăng và dai dẳng, thường dùng để nói về việc yêu cầu hoặc xin một cách quyết liệt.
- 1."Nằng nặc đòi về."
- 2."Nằng nặc xin cho bằng được."
- 3."Cô bé vẫn nằm nằng nặc đòi bánh kẹo."
- 4."Anh ấy nằng nặc yêu cầu được tham gia cuộc thi."
Câu hỏi thường gặp về "nằng nặc"
nằng nặc là phụ từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị hành động khăng khăng và dai dẳng, thường dùng để nói về việc yêu cầu hoặc xin một cách quyết liệt. Ví dụ: "Nằng nặc đòi về."
Từ liên quan
nằm xuống
Từ dùng để chỉ việc chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kiêng kị.
nằm ổ
(Khẩu ngữ) có nghĩa là thời gian sau khi sinh, khi người mẹ ở trong nhà để phục hồi sức khỏe.
nằn nì
(Khẩu ngữ) có nghĩa là năn nỉ, cầu xin một cách yếu ớt.
nằng nặng
Hơi nặng, biểu thị cảm giác nặng nề.
nặc
Có mùi hăng, gắt, khó chịu, thường bốc lên mạnh.
nặc danh
Từ miêu tả thư từ, giấy tờ, hoặc cuộc gọi không ghi tên hoặc không nêu rõ danh tính của người gửi hoặc người gọi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.