năm ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: năm ba (Danh từ)
Số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm.
- 1."Mua năm ba tờ báo."
- 2."Nghỉ ngơi năm ba bữa cho lại sức."
- 3."Có năm ba việc cần làm trong tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "năm ba"
Lưu ý về danh từ
"năm ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "năm ba"
năm ba là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm. Ví dụ: "Mua năm ba tờ báo."
Từ liên quan
núp bóng
Dựa vào uy thế hoặc sự che chở của ai đó hoặc một cái gì đó.
nút
Vật tròn, nhỏ, dùng để đóng kín miệng chai lọ.
năm
Khoảng thời gian từ đầu tháng Giêng đến cuối tháng Chạp.
năm bảy
Số lượng tương đối nhiều, khoảng từ năm đến bảy.
năm cha ba mẹ
Một cụm từ chỉ mối quan hệ về thời gian của sự kiện, thường được dùng để chỉ độ tuổi hay giai đoạn trong đời sống của cha mẹ và con cái.
năm châu bốn biển
Thế giới, ám chỉ tất cả các nước trên trái đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.