nái sề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nái sề (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đã sinh nhiều con, thường được nói với ý nghĩa hài hước hoặc vui vẻ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dù chàng năm thiếp bảy thê, Cũng chẳng bỏ được nái sề này đâu.""
  • 2."Cô ấy là nái sề của xóm, ai cũng quý mến vì tính cách thân thiện."
  • 3."Nái sề thường có nhiều kinh nghiệm trong việc nuôi dạy trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "nái sề"

Lưu ý về danh từ

"nái sề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nái sề"

nái sề là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đã sinh nhiều con, thường được nói với ý nghĩa hài hước hoặc vui vẻ. Ví dụ: ""Dù chàng năm thiếp bảy thê, Cũng chẳng bỏ được nái sề này đâu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này