nặng nhọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nặng nhọc (Tính từ)
Chỉ điều gì đó đòi hỏi nhiều sức lực, gây khó khăn hoặc vất vả.
- 1."Công việc vận chuyển hàng hóa thật nặng nhọc, nhưng tôi thích nó."
- 2."Sau một ngày làm việc nặng nhọc, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi."
- 3."Việc dọn dẹp nhà cửa trong mùa đông nặng nhọc hơn vào mùa hè."
Nghĩa 2: nặng nhọc (Danh từ)
Sự nặng nề và công sức cần để thực hiện một nhiệm vụ.
- 1."Mọi người thường phàn nàn về nặng nhọc của công việc đồng áng."
- 2."Nặng nhọc trong cuộc sống đôi khi khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi."
- 3."Họ đã giúp tôi giảm bớt nặng nhọc khi cùng nhau làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "nặng nhọc"
Lưu ý về tính từ
"nặng nhọc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nặng nhọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nặng nhọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nặng nhọc"
nặng nhọc là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ điều gì đó đòi hỏi nhiều sức lực, gây khó khăn hoặc vất vả. Ví dụ: "Công việc vận chuyển hàng hóa thật nặng nhọc, nhưng tôi thích nó."
Từ liên quan
nặng lời
Có những lời lẽ gay gắt, quá đáng đối với những người có mối quan hệ thân thiết.
nặng mùi
(Khẩu ngữ) có mùi hôi thối hoặc mùi rất nặng bốc lên mạnh.
nặng mặt sa mày
Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, lo lắng hoặc không thoải mái, thường do vấn đề nào đó gây ra.
nặng nề
Từ miêu tả cảm giác bị áp lực, căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.
nặng nợ
Có mối quan hệ ràng buộc, dù cảm thấy phiền toái nhưng không thể dứt bỏ được.
nặng tai
(tai) có vấn đề với việc nghe, nghe không rõ hoặc khó nghe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.