ná
Định nghĩa
Nghĩa 1: ná (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ ná thun, một công cụ ném vật để chơi hoặc săn bắn.
- 1."Ná cao su"
- 2."Tôi sẽ làm một cái ná để bắn chim."
- 3."Cậu ấy rất khéo tay, làm ná rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "ná"
Lưu ý về danh từ
"ná" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ná"
ná là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ ná thun, một công cụ ném vật để chơi hoặc săn bắn. Ví dụ: "Ná cao su"
Từ liên quan
này
Từ dùng để chỉ đối tượng đang được nhắc đến, gần gũi hoặc ngay trước mặt.
này khác
(Khẩu ngữ) dùng để diễn tả những điều không tiện nói rõ, thường mang ý nghĩa chê bai hoặc phê phán.
này nọ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều này điều kia mà không cụ thể, thường để ngụ ý chê trách hoặc không muốn đề cập rõ ràng.
ná thun
(Phương ngữ) Từ chỉ súng cao su, một loại vũ khí tự chế dùng để bắn các vật nhỏ.
nác
Một loại cây thuộc họ mận, thường được trồng để lấy trái.
nách
Cạnh, góc, hoặc chỗ sát cạnh bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.