nạn nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: nạn nhân (Danh từ)
Người chịu đựng hậu quả của một tai họa xã hội hoặc một chế độ bất công.
- 1."Nạn nhân chiến tranh."
- 2."Nạn nhân của bạo lực gia đình cần được hỗ trợ."
- 3."Chúng ta cần giúp đỡ những nạn nhân thiên tai."
Lưu ý khi sử dụng "nạn nhân"
Lưu ý về danh từ
"nạn nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nạn nhân"
nạn nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người chịu đựng hậu quả của một tai họa xã hội hoặc một chế độ bất công. Ví dụ: "Nạn nhân chiến tranh."
Từ liên quan
nại
Ruộng dùng để trồng muối.
nạm
(Phương ngữ) thịt từ phần sườn bò, thường có cả gân.
nạn
Tình huống hoặc trạng thái gặp khó khăn, khổ sở, thường liên quan đến thiên tai, dịch bệnh hoặc tình trạng khan hiếm.
nạng
Gậy có ngáng ở đầu trên, được dùng để chống đỡ, giúp người đi lại không bị ngã.
nạnh
Phần bên hông của cơ thể giữa bụng và mông.
nạo
Hành động lấy hoặc cạo một lớp gì đó ra khỏi bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.