nạn nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nạn nhân (Danh từ)

Người chịu đựng hậu quả của một tai họa xã hội hoặc một chế độ bất công.

Ví dụ (3)
  • 1."Nạn nhân chiến tranh."
  • 2."Nạn nhân của bạo lực gia đình cần được hỗ trợ."
  • 3."Chúng ta cần giúp đỡ những nạn nhân thiên tai."

Lưu ý khi sử dụng "nạn nhân"

Lưu ý về danh từ

"nạn nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nạn nhân"

nạn nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người chịu đựng hậu quả của một tai họa xã hội hoặc một chế độ bất công. Ví dụ: "Nạn nhân chiến tranh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này