nấc cụt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nấc cụt (Danh từ)

Hành động hoặc hiện tượng xảy ra khi cơ hoành co thắt thường xuyên, gây ra âm thanh đột ngột.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị nấc cụt sau khi uống nước quá nhanh."
  • 2."Nấc cụt khiến tôi không thể nói chuyện một cách bình thường."
  • 3."Có ai biết cách nào để ngăn nấc cụt hiệu quả không?"

Lưu ý khi sử dụng "nấc cụt"

Lưu ý về danh từ

"nấc cụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nấc cụt"

nấc cụt là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc hiện tượng xảy ra khi cơ hoành co thắt thường xuyên, gây ra âm thanh đột ngột. Ví dụ: "Tôi bị nấc cụt sau khi uống nước quá nhanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này