nạ dòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nạ dòng (Danh từ)
Người phụ nữ đã có con và ở độ tuổi trưởng thành, thường được dùng với sắc thái coi thường.
- 1."Người đàn bà nạ dòng không được ai tôn trọng."
- 2."Họ thường gọi bà ấy là nạ dòng vì cách sống của bà."
- 3."Chị ta có vẻ như một người nạ dòng trong mắt họ."
Lưu ý khi sử dụng "nạ dòng"
Lưu ý về danh từ
"nạ dòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nạ dòng"
nạ dòng là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đã có con và ở độ tuổi trưởng thành, thường được dùng với sắc thái coi thường. Ví dụ: "Người đàn bà nạ dòng không được ai tôn trọng."
Từ liên quan
nướng
(Khẩu ngữ) tiêu tốn một số lượng lớn một cách nhanh chóng và không hiệu quả.
nướu
Phần lợi, bao quanh chân răng, thường được gọi là nướu trong ngữ cảnh y học.
nườm nượp
Từ dùng để miêu tả sự di chuyển đông đúc, nhiều và liên tục, từng nhóm nối tiếp nhau.
nạc
Thịt không có mỡ.
nại
Ruộng dùng để trồng muối.
nạm
(Phương ngữ) thịt từ phần sườn bò, thường có cả gân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.