năm cùng tháng tận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: năm cùng tháng tận (Danh từ)

Khái niệm chỉ thời điểm hoặc tình huống mà mọi thứ gặp khó khăn hoặc đến hồi kết.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, cả nhóm đã nói về dự án nhưng cuối cùng lại đến năm cùng tháng tận."
  • 2."Khi công ty không còn khách hàng, đó chính là năm cùng tháng tận của họ."
  • 3."Nếu không tìm ra giải pháp, thì mọi người sẽ rơi vào năm cùng tháng tận."

Lưu ý khi sử dụng "năm cùng tháng tận"

Lưu ý về danh từ

"năm cùng tháng tận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "năm cùng tháng tận"

năm cùng tháng tận là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ thời điểm hoặc tình huống mà mọi thứ gặp khó khăn hoặc đến hồi kết. Ví dụ: "Hôm qua, cả nhóm đã nói về dự án nhưng cuối cùng lại đến năm cùng tháng tận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này