nải
Định nghĩa
Nghĩa 1: nải (Danh từ)
Cụm quả chuối được xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
- 1."Nải chuối tiêu."
- 2."Buồng chuối có năm nải."
- 3."Trong vườn, có một nải chuối chín vàng rực."
Lưu ý khi sử dụng "nải"
Lưu ý về danh từ
"nải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nải"
nải là danh từ trong tiếng Việt. Cụm quả chuối được xếp thành hai tầng trong buồng chuối. Ví dụ: "Nải chuối tiêu."
Từ liên quan
nạt nộ
Quát tháo lớn tiếng nhằm mục đích doạ dẫm người khác.
nạy
Hành động làm bật ra một vật gì đó bằng cách sử dụng một vật cứng để đặt vào kẽ hở và sau đó bẩy hoặc đẩy.
nả
(Phương ngữ) khoảng thời gian hoặc số lượng, thường là không đáng kể.
nản
Là trạng thái cảm thấy thiếu tin tưởng, không muốn tiếp tục công việc do gặp khó khăn hoặc cảm thấy quá mệt mỏi.
nản chí
Mất đi ý chí, không còn kiên trì hoặc quyết tâm trước những khó khăn, thử thách.
nản lòng
Không còn muốn tiếp tục theo đuổi việc đang làm vì không còn niềm tin vào kết quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.