nạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nạn (Danh từ)

Tình huống hoặc trạng thái gặp khó khăn, khổ sở, thường liên quan đến thiên tai, dịch bệnh hoặc tình trạng khan hiếm.

Ví dụ (3)
  • 1."Nạn hạn hán đang ảnh hưởng đến nhiều vùng quê."
  • 2."Xã hội đang đối mặt với nạn nghèo đói và thất nghiệp."
  • 3."Trong những năm gần đây, nạn dịch đã lây lan nhanh chóng trong cộng đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nạn (Danh từ)

Sự việc làm cho con người cảm thấy khó chịu, khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không hiểu tại sao lúc nào cũng gặp nạn trong công việc."
  • 2."Tình bạn của chúng ta không nên bị ảnh hưởng bởi nạn thị phi."
  • 3."Nạn kẹt xe vào giờ cao điểm làm tôi mất nhiều thời gian đi lại."

Lưu ý khi sử dụng "nạn"

Lưu ý về danh từ

"nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nạn"

nạn là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc trạng thái gặp khó khăn, khổ sở, thường liên quan đến thiên tai, dịch bệnh hoặc tình trạng khan hiếm. Ví dụ: "Nạn hạn hán đang ảnh hưởng đến nhiều vùng quê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này