nam nữ bình quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nam nữ bình quyền (Danh từ)

Khái niệm nói về sự bình đẳng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong môi trường làm việc, nam nữ bình quyền giúp tạo ra một không khí hợp tác tốt hơn."
  • 2."Chúng ta cần tuyên truyền về nam nữ bình quyền để giáo dục thế hệ trẻ."
  • 3."Nhiều tổ chức đang làm việc để thúc đẩy nam nữ bình quyền trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "nam nữ bình quyền"

Lưu ý về danh từ

"nam nữ bình quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nam nữ bình quyền"

nam nữ bình quyền là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm nói về sự bình đẳng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa. Ví dụ: "Trong môi trường làm việc, nam nữ bình quyền giúp tạo ra một không khí hợp tác tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này