nan
Định nghĩa
Nghĩa 1: nan (Danh từ)
Cái thanh mỏng làm từ tre, nứa, v.v. dùng để đan và ghép thành các đồ vật.
- 1."Chẻ nan đan rổ."
- 2."Nan giường."
- 3."Quạt nan."
- 4."Mũ nan."
- 5."Bà nội thường dùng nan để làm rổ nhặt rau."
Lưu ý khi sử dụng "nan"
Lưu ý về danh từ
"nan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nan"
nan là danh từ trong tiếng Việt. Cái thanh mỏng làm từ tre, nứa, v.v. dùng để đan và ghép thành các đồ vật. Ví dụ: "Chẻ nan đan rổ."
Từ liên quan
nam tước
Người có tước hiệu nam tước (được sử dụng trong nhiều quốc gia phương Tây).
nam tử
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ người con trai, thường mang nghĩa tốt đẹp hoặc quý phái.
nam vô
Một địa danh cổ xưa, thường được dùng để chỉ một nơi chốn nào đó ở miền Trung Việt Nam.
nan giải
Khó khăn trong việc giải quyết.
nan hoa
Thanh sắt nhỏ được đan chéo nhau để nối trục bánh xe với vành bánh xe.
nan y
(bệnh) khó chữa do chưa có phương pháp điều trị hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.