nặng lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nặng lòng (Tính từ)
Có tình cảm sâu sắc, luôn để tâm đến một điều gì đó.
- 1."Nặng lòng yêu mến."
- 2."Hai người đã nặng lòng với nhau."
- 3."Cô ấy nặng lòng về chuyện gia đình."
- 4."Tôi nặng lòng khi nghe tin buồn."
Lưu ý khi sử dụng "nặng lòng"
Lưu ý về tính từ
"nặng lòng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nặng lòng"
nặng lòng là tính từ trong tiếng Việt. Có tình cảm sâu sắc, luôn để tâm đến một điều gì đó. Ví dụ: "Nặng lòng yêu mến."
Từ liên quan
nặng kí
(Khẩu ngữ) chỉ người hoặc vật có sức mạnh, ưu thế nổi bật, cần được chú ý đến.
nặng ký
Mang ý nghĩa quan trọng, có giá trị lớn trong một bối cảnh nào đó.
nặng lãi
Lãi suất cao hơn mức bình thường mà người cho vay áp dụng khi cho vay tiền.
nặng lời
Có những lời lẽ gay gắt, quá đáng đối với những người có mối quan hệ thân thiết.
nặng mùi
(Khẩu ngữ) có mùi hôi thối hoặc mùi rất nặng bốc lên mạnh.
nặng mặt sa mày
Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, lo lắng hoặc không thoải mái, thường do vấn đề nào đó gây ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.