nấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nấm (Danh từ)

Nấm là một loại sinh vật không thực vật, thường mọc trên đất, gỗ hoặc vật liệu hữu cơ khác. Nó có thể được ăn hoặc sử dụng trong y học.

Ví dụ (3)
  • 1."Nấm mỡ rất ngon khi xào với thịt bò."
  • 2."Trong rừng, có rất nhiều loại nấm khác nhau."
  • 3."Mẹ tôi thích dùng nấm để nấu canh vì nó rất bổ dưỡng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nấm (Danh từ)

Một món ăn làm từ nấm, thường được chế biến và phục vụ như một phần của bữa ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Nấm chiên giòn là món ăn mà ai cũng yêu thích."
  • 2."Hôm nay tôi sẽ làm pizza với nấm và phô mai."
  • 3."Quán ăn này nổi tiếng với món nấm nhồi thịt."

Lưu ý khi sử dụng "nấm"

Lưu ý về danh từ

"nấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nấm"

nấm là danh từ trong tiếng Việt. Nấm là một loại sinh vật không thực vật, thường mọc trên đất, gỗ hoặc vật liệu hữu cơ khác. Nó có thể được ăn hoặc sử dụng trong y học. Ví dụ: "Nấm mỡ rất ngon khi xào với thịt bò."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này