Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: (Động từ)

Hành động bắn liên tiếp vào một mục tiêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Súng nã đạn vào đối phương."
  • 2."Nã pháo vào đồn địch."
  • 3."Anh ta nã súng liên tục để tự vệ."
2
Động từ

Nghĩa 2: (Động từ)

(Khẩu ngữ) Đòi hỏi hoặc lấy không cho phép từ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nã thuế từ những người làm ăn."
  • 2."Nã tiền của cha mẹ để mua đồ."
  • 3."Cô ấy nã tiền tiêu vặt từ ông bà."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"nã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

nã là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắn liên tiếp vào một mục tiêu. Ví dụ: "Súng nã đạn vào đối phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này