nản lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nản lòng (Động từ)
Không còn muốn tiếp tục theo đuổi việc đang làm vì không còn niềm tin vào kết quả.
- 1."Phải chờ đợi lâu nên cũng thấy nản lòng."
- 2."Khi gặp thất bại liên tiếp, anh ấy cảm thấy nản lòng và không muốn cố gắng nữa."
- 3."Đừng nản lòng vì những khó khăn trước mắt, hãy kiên trì và tiếp tục cố gắng."
Lưu ý khi sử dụng "nản lòng"
Lưu ý về động từ
"nản lòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nản lòng"
nản lòng là động từ trong tiếng Việt. Không còn muốn tiếp tục theo đuổi việc đang làm vì không còn niềm tin vào kết quả. Ví dụ: "Phải chờ đợi lâu nên cũng thấy nản lòng."
Từ liên quan
nải
Cụm quả chuối được xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
nản
Là trạng thái cảm thấy thiếu tin tưởng, không muốn tiếp tục công việc do gặp khó khăn hoặc cảm thấy quá mệt mỏi.
nản chí
Mất đi ý chí, không còn kiên trì hoặc quyết tâm trước những khó khăn, thử thách.
nảy
Bắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
nảy lửa
Rất kịch liệt hoặc dữ dội, như thể phát ra lửa.
nảy nòi
(Khẩu ngữ) Bỗng nhiên xuất hiện hoặc sinh ra một cách bất ngờ (thường có hàm ý chê bai hoặc coi thường).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.