nam phụ lão ấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nam phụ lão ấu (Danh từ)

Cụm từ chỉ một nhóm người gồm nam giới, phụ nữ, người già và trẻ em, thường được dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong một cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong buổi lễ, nam phụ lão ấu cùng nhau tham gia để chúc mừng sự kiện quan trọng."
  • 2."Cộng đồng này rất hòa hợp, nam phụ lão ấu đều có mặt trong các hoạt động chung."
  • 3."Các bậc phụ huynh và nam phụ lão ấu đến dự họp mặt đã tạo nên không khí vui vẻ."

Lưu ý khi sử dụng "nam phụ lão ấu"

Lưu ý về danh từ

"nam phụ lão ấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nam phụ lão ấu"

nam phụ lão ấu là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ một nhóm người gồm nam giới, phụ nữ, người già và trẻ em, thường được dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong một cộng đồng. Ví dụ: "Trong buổi lễ, nam phụ lão ấu cùng nhau tham gia để chúc mừng sự kiện quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này