náng
Định nghĩa
Nghĩa 1: náng (Danh từ)
Cây thuộc họ hành và tỏi, có lá dài hình dải và thường mọc thành cụm. Cây này có thể sử dụng để làm giảm sưng tấy hoặc bầm tím do va chạm.
- 1."Nàng được dùng như một loại thảo mộc chữa trị bong gân."
- 2."Mẹ đã lấy nang để giúp con giảm đau chỗ bị ngã."
Nghĩa 2: náng (Danh từ)
Cành tre hoặc gỗ dùng để hỗ trợ bắp cày trong nông nghiệp.
- 1."Náng cày"
- 2."Chúng tôi cần thêm một náng để gia cố bắp cày trong mùa gặt."
Lưu ý khi sử dụng "náng"
Lưu ý về danh từ
"náng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "náng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "náng"
náng là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ hành và tỏi, có lá dài hình dải và thường mọc thành cụm. Cây này có thể sử dụng để làm giảm sưng tấy hoặc bầm tím do va chạm. Ví dụ: "Nàng được dùng như một loại thảo mộc chữa trị bong gân."
Từ liên quan
nái sề
(Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đã sinh nhiều con, thường được nói với ý nghĩa hài hước hoặc vui vẻ.
nám
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ hiện tượng rám, làm cho bề mặt bị đổi màu.
nán
Hành động cố ý ở lại thêm một thời gian tại một địa điểm mà đáng lẽ đã phải rời đi.
náo
Từ ít dùng để chỉ sự ồn ào, nhốn nháo xảy ra.
náo loạn
Tình trạng ồn ào và hỗn loạn, thường gây ra sự khó chịu cho mọi người.
náo nhiệt
Nhộn nhịp, sôi nổi và đầy hoạt động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.