nắng lửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nắng lửa (Danh từ)
Nắng gắt, nóng như đổ lửa.
- 1."Chang chang nắng lửa."
- 2."Hôm nay trời nắng lửa, mọi người phải che ô khi ra ngoài."
- 3."Chúng tôi không dám ra khỏi nhà vì nắng lửa quá!"
Lưu ý khi sử dụng "nắng lửa"
Lưu ý về danh từ
"nắng lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nắng lửa"
nắng lửa là danh từ trong tiếng Việt. Nắng gắt, nóng như đổ lửa. Ví dụ: "Chang chang nắng lửa."
Từ liên quan
nắn gân
(Khẩu ngữ) hành động hoặc lời nói nhằm thăm dò sức phản ứng của đối phương.
nắn nót
Làm việc một cách cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo đẹp và chính xác.
nắng
Thời gian trong một ngày có ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
nắng mưa
(Văn chương) những gian khó và thử thách trong cuộc sống.
nắng nóng
(thời tiết) tình trạng nắng gay gắt và nhiệt độ cao vượt mức bình thường.
nắng nôi
Nắng, khi ở mức độ gây nóng bức, khó chịu; thường dùng để mô tả thời tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.