nấm mỡ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nấm mỡ (Danh từ)

Một loại nấm có hình dạng đặc trưng, thường được sử dụng trong các món ăn Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi mua nấm mỡ về để nấu canh chua."
  • 2."Nấm mỡ rất ngon khi xào với thịt bò."
  • 3."Trong món lẩu, nấm mỡ là một nguyên liệu không thể thiếu."

Lưu ý khi sử dụng "nấm mỡ"

Lưu ý về danh từ

"nấm mỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nấm mỡ"

nấm mỡ là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nấm có hình dạng đặc trưng, thường được sử dụng trong các món ăn Việt Nam. Ví dụ: "Hôm nay tôi mua nấm mỡ về để nấu canh chua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này