nâng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nâng (Động từ)
Hành động đỡ lên hoặc nâng cao một vật thể nào đó.
- 1."Nâng dậy người bị ngã."
- 2."Chị ngã em nâng (tng)."
- 3."Họ nâng chiếc ghế lên để lau dưới."
Lưu ý khi sử dụng "nâng"
Lưu ý về động từ
"nâng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nâng"
nâng là động từ trong tiếng Việt. Hành động đỡ lên hoặc nâng cao một vật thể nào đó. Ví dụ: "Nâng dậy người bị ngã."
Từ liên quan
nát óc
Chỉ hành động suy nghĩ rất vất vả để tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn, phức tạp.
nát-ri
Nát-ri là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Na, thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày, như trong muối ăn.
náu
Giấu mình ở nơi kín đáo để không bị phát hiện.
nâng cấp
Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm nhằm nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.
nâng cốc
Hành động cầm cốc rượu hoặc bia và nâng lên để chạm cốc hoặc uống chúc mừng nhau.
nâng giá
Hành động điều chỉnh mức giá của tài sản, vàng, hoặc ngoại tệ khi đồng tiền bị mất giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.