nắm đằng chuôi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nắm đằng chuôi (Động từ)

Nắm bắt cơ hội, kiểm soát tình huống để có lợi cho bản thân.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu muốn thành công, bạn cần nắm đằng chuôi trong mọi tình huống."
  • 2."Trong cuộc họp, cô ấy luôn nắm đằng chuôi để đưa ra ý kiến của mình."
  • 3."Khi tham gia vào dự án, hãy chắc chắn rằng bạn nắm đằng chuôi để không bị bỏ lại phía sau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nắm đằng chuôi (Danh từ)

Khả năng hoặc cơ hội để kiểm soát một vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta có nhiều nắm đằng chuôi khi thương lượng hợp đồng."
  • 2."Để thành công trong kinh doanh, cần phải có nhiều nắm đằng chuôi."
  • 3."Cô ấy biết cách tạo ra nắm đằng chuôi trong các cuộc thảo luận."

Lưu ý khi sử dụng "nắm đằng chuôi"

Lưu ý về động từ

"nắm đằng chuôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nắm đằng chuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nắm đằng chuôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nắm đằng chuôi"

nắm đằng chuôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nắm bắt cơ hội, kiểm soát tình huống để có lợi cho bản thân. Ví dụ: "Nếu muốn thành công, bạn cần nắm đằng chuôi trong mọi tình huống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này