nang
Định nghĩa
Nghĩa 1: nang (Danh từ)
Bộ phận có hình dáng giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có chức năng bọc và che chở.
- 1."Nang mực."
- 2."Nang hoa dùng để bảo vệ nhị hoa."
- 3."Các nang trong cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc tiết dịch."
Lưu ý khi sử dụng "nang"
Lưu ý về danh từ
"nang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nang"
nang là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận có hình dáng giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có chức năng bọc và che chở. Ví dụ: "Nang mực."
Từ liên quan
nan giải
Khó khăn trong việc giải quyết.
nan hoa
Thanh sắt nhỏ được đan chéo nhau để nối trục bánh xe với vành bánh xe.
nan y
(bệnh) khó chữa do chưa có phương pháp điều trị hiệu quả.
nanh
Mầm trong hạt vừa mới nhú ra khỏi vỏ.
nanh nọc
Từ chỉ tính cách đanh đá, dữ tợn và hiểm độc, thường biểu hiện rõ ràng gây sợ hãi.
nanh sấu
Nanh của cá sấu, mọc lệch chiều; được dùng để ví von về cách trồng cây thành từng hàng so le với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.